banner

MỞ ĐƯỜNG CHO THỊ TRƯỜNG CARBON RỪNG TỪ NGHỊ ĐỊNH 180/2026/NĐ-CP |

MỞ ĐƯỜNG CHO THỊ TRƯỜNG CARBON RỪNG TỪ NGHỊ ĐỊNH 180/2026/NĐ-CP

VCI Legal – ngày 30 tháng 5 năm 2026

Ngày 21/05/2026, Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị định số 180/2026/NĐ-CP quy định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng có hiệu lực thi hành từ tháng 15/07/2026. Đây là cột mốc mang tính bước ngoặt, đặt viên gạch pháp lý vững chắc đầu tiên cho việc định hình, vận hành và thương mại hóa tín chỉ carbon rừng tại Việt Nam.

Đối với khối doanh nghiệp — bao gồm cả các nhà đầu tư dự án xanh và các đơn vị có nhu cầu mua tín chỉ để bù đắp (offset) phát thải — Nghị định 180/2026/NĐ-CP không chỉ là một văn bản quy phạm thuần túy, mà là một “bản đồ cơ hội” kèm theo các ranh giới pháp lý bắt buộc phải nắm rõ.

Nghị định 180/2026/NĐ-CP lần đầu tiên chuẩn hóa khái niệm “tín chỉ các-bon rừng” và “dự án các-bon rừng” trong một văn bản chuyên ngành. Về cơ bản, cơ chế này hoạt động dựa trên việc định giá khả năng làm sạch môi trường của rừng, biến nó thành một loại hàng hóa có thể trao đổi.

Doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường này qua các hoạt động cốt lõi sau:

  • REDD+: Giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng.
  • Tái trồng và phục hồi: Trồng mới rừng, khoanh nuôi tái sinh tự nhiên.
  • Quản lý bền vững: Nâng cao trữ lượng carbon của các diện tích rừng hiện có.

Thay vì các quy định chung chung về bảo vệ môi trường, Nghị định 180/2026/NĐ-CP tập trung kiến tạo một hành lang thương mại minh bạch cho doanh nghiệp thông qua ba thay đổi lớn mang tính chiến lược.

Thứ nhất, nằm ở việc khơi thông dòng vốn thông qua cơ chế liên kết sở hữu. Trước đây, rào cản lớn nhất của các dự án lâm nghiệp là quyền sử dụng đất rừng và năng lực quản trị của các chủ rừng thực tế (thường là các hộ gia đình, cộng đồng dân cư hoặc các ban quản lý rừng phòng hộ) chưa đủ tầm để tiếp cận các tiêu chuẩn tài chính xanh quốc tế. Nghị định mới đã chính thức tháo gỡ nút thắt này bằng việc cho phép và khuyến khích các chủ rừng hợp tác, liên doanh, liên kết với các doanh nghiệp, tổ chức đầu tư bên ngoài. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các tập đoàn đa quốc gia và các quỹ đầu tư tư nhân thực hiện chiến lược đầu tư trực tiếp. Doanh nghiệp có thể đóng góp dòng vốn, công nghệ và năng lực quản trị để đổi lấy quyền sở hữu hoặc một tỷ lệ phân chia tín chỉ carbon tương ứng. Mô hình này không chỉ giúp tối ưu hóa giá trị kinh tế của rừng mà còn tạo ra nguồn cung tín chỉ ổn định, có chi phí hợp lý cho chính doanh nghiệp trong dài hạn.

Thứ hai, là việc đa dạng hóa và chính thống hóa các phương thức giao dịch tài chính. Để bảo vệ tính toàn vẹn của thị trường, Nghị định thiết lập hai kênh tiếp cận rõ ràng: ủy thác qua Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng theo các điều khoản hợp đồng được nhà nước bảo hộ, hoặc giao dịch trực tiếp trên Sàn giao dịch tín chỉ carbon quốc gia. Sự xuất hiện của các định chế này giúp loại bỏ hoàn toàn các rủi ro pháp lý mang tính chất “chợ đen” hoặc các giao dịch tự phát vốn dễ dẫn đến tranh chấp trước đây. Sự rõ ràng về mặt kênh phân phối giúp doanh nghiệp dễ dàng định giá tài sản, hoạch định chi phí bù đắp phát thải vào chi phí vận hành hàng năm và bảo vệ dòng vốn đầu tư trước các biến động chính trị hoặc tranh chấp dân sự liên quan đến đất đai.

Thứ ba, và cũng là quan trọng nhất để đưa nông sản và hàng hóa Việt Nam ra toàn cầu, chính là việc đồng bộ hóa với các quy chuẩn quốc tế để chống bẫy “Double Counting” (Trùng lặp tín chỉ). Văn bản pháp lý này bắt buộc tất cả các dự án phải thiết lập và tuân thủ hệ thống Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định (MRV) một cách độc lập và minh bạch. Bằng cách chuẩn hóa quy trình kỹ thuật này, Chính phủ đảm bảo rằng mỗi tấn CO2 thu giữ được chỉ được định danh và cấp một mã tín chỉ duy nhất trên hệ thống đăng ký quốc gia. Đây là lời giải cho bài toán uy tín của tín chỉ carbon rừng Việt Nam trên trường quốc tế. Việc minh bạch hóa cơ chế MRV giúp sản phẩm tín chỉ nội địa dễ dàng đạt được các chứng nhận quốc tế uy tín như Verra hay Gold Standard, từ đó cho phép doanh nghiệp thực hiện các giao dịch xuyên biên giới, chuyển nhượng ra nước ngoài bằng ngoại tệ hoặc trực tiếp sử dụng để vượt qua các rào cản kỹ thuật khắt khe như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu.

Lộ trình triển khai một Dự án Carbon Rừng

Đối với các doanh nghiệp có định hướng trở thành nhà phát triển dự án hoặc muốn tự tạo nguồn cung tín chỉ carbon nội bộ để tối ưu hóa chi phí ESG, việc nắm vững lộ trình thực thi đóng vai trò quyết định đến sự thành bại của dòng vốn. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật lâm nghiệp, tài chính xanh và thủ tục pháp lý hành chính qua năm giai đoạn nối tiếp nhau.

Giai đoạn một: Thiết lập quan hệ hợp tác và Khảo sát địa bàn lâm nghiệp

Doanh nghiệp cần phối hợp với các cơ quan quản lý tài nguyên địa phương và các chủ rừng để tiến hành khoanh vùng, xác định chính xác vị trí, diện tích và ranh giới pháp lý của quỹ đất rừng mục tiêu. Đây là bước sàng lọc kỹ thuật quan trọng nhằm đánh giá trữ lượng carbon hiện tại, đo lường sinh trưởng thực vật và dự báo tiềm năng tăng trưởng sinh khối trong tương lai. Giai đoạn này cũng là lúc doanh nghiệp phải đánh giá tính pháp lý của quyền sử dụng đất rừng, đảm bảo diện tích rừng không nằm trong các quy hoạch tranh chấp hoặc các chương trình bảo tồn đã nhận ngân sách nhà nước, nhằm tránh xung đột lợi ích về sau.

Giai đoạn hai: Xây dựng Văn kiện Dự án (Project Design Document – PDD)

Đây được coi là cấu trúc xương sống kỹ thuật và pháp lý của toàn bộ dự án. Trong văn kiện này, doanh nghiệp phải chứng minh được tính khả thi của các biện pháp can thiệp — cho dù đó là hoạt động REDD+ (giảm phát thải do mất rừng), trồng mới rừng hay quản lý rừng bền vững. Quan trọng hơn, PDD phải giải trình một cách thuyết phục hai bộ tiêu chí cốt lõi của tài chính xanh quốc tế: tính “bổ sung” (Additionality) và các cam kết bảo vệ an toàn môi trường – xã hội (Social and Environmental Safeguards). Doanh nghiệp cần xác định rõ phương pháp luận đo đạc áp dụng (theo chuẩn quốc gia hoặc các tổ chức quốc tế) để làm cơ sở cho việc tính toán lượng giảm phát thải kỳ vọng.

Giai đoạn ba: Thẩm định độc lập và Đăng ký phê duyệt

Sau khi hoàn thiện văn kiện PDD, doanh nghiệp bắt buộc phải thuê các Tổ chức Thẩm định và Xác minh độc lập (Validation and Verification Bodies – VVBs) có thẩm quyền để tiến hành đánh giá khách quan toàn bộ hồ sơ kỹ thuật cũng như khảo sát thực địa. Đơn vị thẩm định sẽ đưa ra báo cáo xác nhận dự án đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khoa học và pháp lý. Dựa trên kết quả này, doanh nghiệp nộp hồ sơ lên cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền (hoặc hệ thống đăng ký quốc tế) để chính thức ghi danh dự án vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về giảm phát thải, xác lập tư cách pháp lý cho dự án.

Giai đoạn bốn: Vận hành thực địa và Đo đạc định kỳ (Hệ thống MRV)

Tại giai đoạn này, doanh nghiệp triển khai dòng vốn vào các hoạt động thực tế như tuần tra bảo vệ rừng, ứng dụng công nghệ giám sát chống chặt phá, áp dụng các kỹ thuật lâm sinh để nâng cao trữ lượng carbon của cây trồng. Theo chu kỳ quy định (thường là hàng năm hoặc hai năm một lần), doanh nghiệp phải thực hiện quy trình MRV: tự đo đạc khối lượng carbon tăng thêm, lập báo cáo giám sát và tiếp tục mời đơn vị độc lập vào xác minh kết quả giảm phát thải thực tế mà khu rừng đã đạt được so với kịch bản phát thải cơ sở ban đầu.

Giai đoạn năm: Cấp và Thương mại hóa tín chỉ carbon rừng

Khi báo cáo giám sát được cơ quan quản lý phê duyệt và nghiệm thu, lượng giảm phát thải thực tế sẽ được chính thức số hóa và cấp thành các “tín chỉ carbon rừng” tương ứng vào tài khoản của dự án. Giai đoạn cuối cùng này hiện thực hóa mô hình tài chính của doanh nghiệp. Tùy thuộc vào thỏa thuận ban đầu, lượng tín chỉ này sẽ được phân chia giữa doanh nghiệp và chủ rừng, sau đó được đưa lên sàn giao dịch công khai, ủy thác bán thông qua Quỹ Bảo vệ rừng hoặc trực tiếp bù đắp vào nghĩa vụ phát thải nội bộ của doanh nghiệp nhằm hoàn thiện chuỗi giá trị của một dự án đầu tư xanh.

Nghị định 180/2026/NĐ-CP chính là phát súng mở màn, biến “rừng sản xuất, rừng phòng hộ” trở thành những “nhà máy in tiền xanh” đúng nghĩa. Doanh nghiệp chuyển động càng sớm, lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) càng lớn.

NHỮNG ĐIỂM CHÍNH CẦN LƯU Ý

Tài sản hóa tài nguyên xanh: Rừng không còn là tài sản tĩnh. Khả năng hấp thụ carbon của rừng đã chính thức được pháp lý hóa thành một “loại hình dịch vụ môi trường rừng mới”. Doanh nghiệp đầu tư vào rừng có quyền sở hữu một tài sản tài chính hợp pháp: Tín chỉ carbon.

Đa dạng hóa kênh tiếp cận: Doanh nghiệp có nhu cầu bù đắp phát thải (để xuất khẩu hàng hóa sang EU, Mỹ hoặc đạt mục tiêu Net Zero) nay đã có cơ sở pháp lý để mua trực tiếp từ sàn giao dịch hoặc ủy thác qua Quỹ Bảo vệ rừng, loại bỏ hoàn toàn rủi ro pháp lý của thị trường “chợ đen” trước đây.

Chuẩn hóa để hội nhập: Việc bắt buộc áp dụng hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV) đồng nghĩa với việc tín chỉ carbon rừng của Việt Nam sẽ có “hộ chiếu” để tham gia vào các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Khuyến nghị cho Doanh nghiệp

Đối với Doanh nghiệp phát thải lớn (Sắt thép, Xi măng, Năng lượng, Dệt may…): Cần chủ động rà soát tổng lượng phát thải và lập ngân sách cho việc mua tín chỉ carbon rừng từ tháng 07/2026 nhằm đón đầu các quy định áp trần phát thải sắp tới. Việc mua sớm thông qua hợp đồng kỳ hạn (Forward Carbon Contracts) có thể giúp tối ưu hóa chi phí khi thị trường khan hiếm.

Đối với các Nhà đầu tư/Quỹ tài chính: Khi ký kết hợp đồng hợp tác với các chủ rừng là hộ gia đình hoặc cộng đồng dân cư, cần đặc biệt lưu ý điều khoản “Chia sẻ lợi ích” (Benefit-sharing mechanism), phải minh bạch nhằm đảm bảo sinh kế cho người dân bản địa — đây cũng là điều kiện tiên quyết để các tổ chức quốc tế công nhận tín chỉ của dự án.

Rủi ro “Trùng lặp đóng góp”: Doanh nghiệp cần làm rõ với các chủ rừng và cơ quan quản lý địa phương xem lượng hấp thụ carbon của khu rừng đó đã được tính vào Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) của Việt Nam hay chưa. Nếu đã nằm trong chỉ tiêu NDC quốc gia, doanh nghiệp có thể sẽ không được phép bán lượng tín chỉ đó ra thị trường quốc tế hoặc dùng để bù đắp cho nghĩa vụ riêng của doanh nghiệp.

Cam kết “Tính bền vững dài hạn”: Nghị định 180/2026/NĐ-CP yêu cầu các bên phải có phương án trích lập “Quỹ tín chỉ dự phòng” (Buffer Pool) để bù đắp lại lượng carbon bị thất thoát do các sự cố bất khả kháng (cháy rừng, sạt lở, dịch bệnh làm chết cây). Doanh nghiệp cần đưa chi phí quản trị rủi ro này vào mô hình tài chính của dự án.


About VCI Legal:

VCI Legal is an award-winning business law firm in Vietnam with a wide range of legal and corporate services, among other things, corporate, banking & finance, tax, labor & HR, real estate and dispute resolution with special focus on international investment disputes, We also offer our specialized type of service called “In-House Counsel Service” with the aim of assisting our clients in dealing with all types of internal and external issues arising from their day-to-day operations and business activities. With our offices in both Hanoi and Ho Chi Minh City, we have a tremendous depth of experience in providing well-reasoned and comprehensive legal advice to not only multinationals and Fortune 500 companies, but also small and medium enterprises.

Our professional team comprises one of the leading law firms in Vietnam with service quality highly recommended and acknowledged by international legal service reviewers such as: The Legal 500, AsiaLaw Profiles, IFLR, KPMG’s Tax Directors’ Handbook, Acquisition International, ACQ Global, Global Law Experts, Finance Monthly, and Chambers & Partners.

For many years, VCI Legal has been ranked among the top law firms in Vietnam for corporate, finance, insurance, taxation, employment, intellectual property and investment. With a “Can Do Attitude” combined with a “Know How” capacity, our firm is big enough to provide comprehensive legal support for any in-house legal matters, yet small enough to care about each of our clients. We undertake each engagement with the mindset of a long-term relationship, with the will to give whatever it takes to understand and fulfill your needs.


Ho Chi Minh City

Suite P7-42.18, Vinhomes Central Park, 720A Dien Bien Phu, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh City, Vietnam

Tel.: (+84) 028 3827 2029 Fax: (+84) 028 3823 4436


Hanoi

Suite 1903, Floor 19, W1 Tower, Vinhomes Westpoint, Pham Hung, Tu Liem Ward, Hanoi City, Vietnam

Tel.: (+84) 024 3936 4985 – (+84) 024 3936 4987

Affiliated Offices: Beijing – Shanghai – Hanoi – Ho Chi Minh City – Singapore – New Delhi – Dubai – Doha – Zurich – Paris – Rome – Brescia – Washington D.C. – Los Angeles

Go to
  • Expertise
  • People
  • Cases
  • Courses