VIỆT NAM BỔ SUNG QUY ĐỊNH VỀ ĐẤT HIẾM TRONG DỰ THẢO LUẬT ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN
VCI Legal – 16 tháng 12 năm 2025
Sự thay đổi chính sách đột phá của Việt Nam đối với Tài nguyên Đất Hiếm trong dự thảo sửa đổi Luật Địa chất và Khoáng sản không chỉ là một điều chỉnh pháp lý mà còn là một tuyên bố chiến lược. Trong bối cảnh đất hiếm là vật liệu then chốt cho công nghệ quốc phòng (là cơ sở cho “rất nhiều loại vũ khí, công nghệ nền, công nghệ cốt lõi, đặc biệt là đối vũ khí mang tính chính xác cao” (User Query) như máy bay chiến đấu tàng hình F-35 hay tên lửa hành trình Tomahawk) và quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu, việc là một trong những nước sở hữu trữ lượng lớn nhất thế giới đang buộc Việt Nam phải chuyển mình từ vai trò nhà cung cấp nguyên liệu thô sang một trung tâm chế biến có giá trị gia tăng cao.

Trong cuộc họp thảo luận dự thảo Luật Địa chất và Khoáng sản sửa đổi bổ sung chương riêng về đất hiếm, xác định đất hiếm là tài nguyên chiến lược và yêu cầu quản lý thống nhất quốc gia và đã đề cập đến các yếu tố an ninh quốc phòng và ứng dụng công nghệ trong việc quản lý đất hiếm. Cũng trong cuộc họp Quốc hội, Đại biểu Trịnh Xuân An có đề cập đến “Khi rà soát lại luật của Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ, tôi thấy trong đó đều nêu vấn đề đất hiếm đối với quốc phòng – an ninh, nhất là đối với quốc phòng rất chặt chẽ. Đây là cơ hội để chúng ta khẳng định đất hiếm với vị thế quốc gia\”. Bài viết này sẽ phân tích một số các quy định của Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ về vấn đề đất hiếm trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh.
TRUNG QUỐC: Kiểm Soát Tập Trung và Đòn Bẩy Xuất Khẩu
Trung Quốc đang được Hoa Kỳ xem là nước đứng đầu thế giới về khai thác, chế biến và sản xuất linh kiện từ đất hiếm. Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS) ước tính rằng Trung Quốc đã khai thác 240.000 tấn khoáng sản đất hiếm vào năm 2023, Hoa Kỳ chỉ khai thác 43.000 tấn trong cùng kỳ. Trung Quốc kết hợp hạn ngạch, giấy phép xuất khẩu và kiểm soát công nghệ để vừa bảo đảm nguồn nguyên liệu cho công nghiệp nội địa, vừa giữ lợi thế chiến lược trên thị trường toàn cầu biến đất hiếm thành công cụ ngoại giao và địa chính trị (extraterritorial jurisdiction), gây ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc phòng của các nước nhập khẩu.
Trung Quốc đã mở rộng kiểm soát xuất khẩu đất hiếm bằng các thông báo và danh mục yêu cầu giấy phép xuất khẩu cho nhiều mặt hàng liên quan, kể cả những sản phẩm chứa thành phần đất hiếm, nhằm bảo vệ lợi thế chuỗi giá trị và sử dụng công cụ này như đòn bẩy an ninh–kinh tế. Bên cạnh hạn ngạch xuất khẩu, quản lý sản lượng khai thác nội địa thông qua cấp phép, hợp nhất doanh nghiệp chủ lực và quy định về chế biến để ưu tiên chuỗi giá trị trong nước cũng gây tác động lớn tới chuỗi cung ứng toàn cầu và buộc các nước nhập khẩu phải tái cấu trúc nguồn cung. Cuối cùng là kiểm soát việc sử dụng công nghệ chế biến đất hiếm của họ ở bất kỳ đâu trên thế giới, một cơ chế phòng thủ chiến lược nhằm duy trì lợi thế công nghệ độc quyền trong tinh chế.
MỸ: Chính Sách Công Nghiệp Phòng Vệ và Can Thiệp Thị Trường
hiến lược đất hiếm của Hoa Kỳ chủ yếu được thúc đẩy bởi yêu cầu của an ninh quốc phòng, được thể chế hóa thông qua Đạo luật Ủy quyền Quốc phòng (NDAA). Mỹ triển khai mô hình liên ngành để đánh giá rủi ro vật liệu chiến lược, trong đó Bộ Quốc phòng (DoD) đóng vai trò chủ đạo trong việc xác định vật liệu cho hệ thống vũ khí và phối hợp với các cơ quan liên quan để đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng. Mỹ cũng đang đẩy mạnh chính sách nội địa hóa chuỗi cung ứng đất hiếm, gồm đầu tư côngtư và hợp tác với doanh nghiệp để xây dựng năng lực chế biến và nam châm trong nước. Chính quyền Hoa Kỳ sử dụng các công cụ tài chính để đảm bảo nguồn cung, xem xét áp đặt mức giá sàn và cam kết mua bao tiêu để ngăn chặn nguy cơ thao túng giá, đặc biệt là từ Trung Quốc, nước đã khiến các đối thủ đóng cửa bằng cách giảm giá trong hai thập kỷ qua. National Defense Stockpile cũng do Bộ Quốc phòng (DoD) quản lý cho vật liệu chiến lược để bảo đảm tự túc hoặc hợp tác với đồng minh.
Cùng với đó có luật cấm bán cho đối thủ và yêu cầu giảm phụ thuộc nguồn rủi ro, nhưng còn tồn tại thách thức triển khai đầy đủ.
NHẬT BẢN: Đa Dạng Hóa Nguồn Cung và Công Nghệ Tái Chế
Một tranh chấp ngoại giao năm 2010 khiến Trung Quốc tạm dừng xuất khẩu đất hiếm sang Nhật, làm giá tăng mạnh và phơi bày sự phụ thuộc của Nhật vào nguồn cung bên ngoài. Giá đất hiếm tăng mạnh (ví dụ dysprosium và terbium tăng gấp ba trong tháng), khiến các nhà sản xuất ô tô và ngành công nghiệp công nghệ cao ở Nhật Bản bị ảnh hưởng, có nơi phải tạm dừng sản xuất. Kinh nghiệm bị sốc nguồn cung năm 2010 đã thúc đẩy Nhật Bản theo đuổi một chiến lược ba trụ cột: đa dạng hóa nguồn cung, đổi mới công nghệ tái chế, và hợp tác chiến lược với các đồng minh. Nhật Bản đang lên kế hoạch tái chế 13 kim loại đất hiếm cần thiết cho sản xuất công nghệ cao từ các thiết bị điện tử cũ. Chính phủ có kế hoạch quy định bắt buộc tái chế kim loại đất hiếm từ các sản phẩm điện tử cỡ nhỏ. Để vượt qua rào cản kinh tế ban đầu, Chính phủ Nhật Bản dự định tài trợ cho việc phát triển các công nghệ chiết xuất và tái chế để đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế, cho thấy cam kết đạt được sự tự chủ công nghệ. Nhật Bản và Hoa Kỳ đã ký Khung hợp tác để bảo đảm nguồn cung Khoáng sản Thiết yếu và Đất Hiếm vào năm 2025. Khung này cam kết đầu tư, chế biến và dự trữ phối hợp nhằm giảm thiểu rủi ro tập trung nguồn cung.
| Tiêu Chí So Sánh | Việt Nam (Đề xuất) | Hoa Kỳ | Trung Quốc | Nhật Bản |
| Mục Tiêu Chiến Lược Cốt Lõi | Hình thành chuỗi giá trị khép kín, hạn chế tối đa xuất khẩu thô. | Đảm bảo nguồn cung chiến lược cho hệ thống vũ khí và công nghệ chuyển đổi; nội địa hóa chuỗi cung ứng. | Duy trì kiểm soát toàn cầu đối với tinh chế và chế biến; sử dụng tài nguyên làm đòn bẩy địa chính trị. | Đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng khả năng chống chịu (resilience) chuỗi cung ứng. |
| Vai Trò An Ninh/Quốc Phòng | Rõ ràng và trực tiếp: Đề xuất làm rõ vai trò của Bộ Quốc phòng (BQP) và Bộ Công an (BCA) trong thẩm định khai thác, phê duyệt chương trình, và quản lý dự trữ chiến lược. | Chủ đạo: Bộ Quốc phòng (DoD) dẫn dắt đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng, ưu tiên vật liệu cho hệ thống vũ khí (F-35, Tomahawk). Duy trì Kho Dự trữ Quốc phòng (National Defense Stockpile). | Công cụ đòn bẩy: Sử dụng kiểm soát xuất khẩu và hạn ngạch như một công cụ cưỡng chế chiến lược, gắn trực tiếp với an ninh kinh tế quốc gia. | An ninh Kinh tế: Coi gián đoạn nguồn cung là mối đe dọa an ninh quốc phòng/kinh tế. Phối hợp giữa các bộ ngành để bảo đảm nguồn cung cho công nghiệp cốt lõi và quốc phòng. |
| Cơ Chế Kiểm Soát Xuất Khẩu/Thương Mại | Hạn chế xuất khẩu nguyên liệu thô, khuyến khích chế biến sâu trong nước. | Sử dụng giá sàn và hợp đồng bao tiêu của DoD để hỗ trợ sản xuất nội địa và ngăn chặn thao túng giá từ bên ngoài. | Áp dụng hạn ngạch xuất khẩu và giấy phép nghiêm ngặt. Kiểm soát xuất khẩu mở rộng đối với các mặt hàng liên quan, kể cả thành phần nhỏ. | Tập trung vào hợp tác quốc tế và đầu tư ra nước ngoài để bảo đảm nguồn cung, không áp dụng hạn chế xuất khẩu. |
| Kiểm Soát Công Nghệ & Dữ Liệu | Kiểm tra công nghệ và dữ liệu liên quan đến đất hiếm, đề xuất xếp một số thông tin/công nghệ vào diện bảo mật vì lý do QP–AN. Yêu cầu công nghệ tuyển-tách khép kín, xử lý chất thải đạt chuẩn IAEA. | Hỗ trợ phát triển năng lực chế biến, tinh luyện và sản xuất nam châm trong nước thông qua Đạo luật Sản xuất Quốc phòng (DPA). | Áp dụng cơ chế kiểm soát ngoại lãnh thổ (tương tự quy tắc Sản phẩm Trực tiếp Nước ngoài – FDPR) đối với công nghệ và vật liệu có nguồn gốc từ Trung Quốc. | Đầu tư mạnh vào công nghệ tái chế (ví dụ: từ rác thải điện tử) và công nghệ thay thế để giảm thiểu sự phụ thuộc. |
Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã khẳng định rằng đất hiếm sẽ trở thành một tài nguyên quan trọng để phát triển đất nước, trên tinh thần “hình thành một chuỗi giá trị khép kín và hạn chế tối đa xuất khẩu nguyên liệu thô”. Việc hạn chế xuất khẩu thô là một công cụ kinh tế chiến lược nhằm tạo áp lực buộc các nhà đầu tư nước ngoài phải tiến hành chế biến sâu trong nước, giúp Việt Nam thu được giá trị gia tăng cao hơn, giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng tinh chế ở nước ngoài và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Việt Nam cũng cần quy định rõ danh mục vật liệu chiến lược và cơ chế dự trữ quốc phòng. Kinh nghiệm cho thấy cần danh mục công nghệ hạn chế, cơ chế cấp phép xuất khẩu công nghệ, và tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu; đồng thời kết hợp hỗ trợ chuyển giao công nghệ có điều kiện để phát triển nội địa. Ngoài ra, nên thành lập hội đồng liên ngành (Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Bộ Nông nghiệp và Môi trường) để thẩm định dự án, cấp phép xuất khẩu và quản lý kho dự trữ, học hỏi mô hình thẩm định liên ngành của Mỹ và cơ chế kiểm soát Trung Quốc.
About VCI Legal:
VCI Legal is an award-winning business law firm in Vietnam with a wide range of legal and corporate services, among other things, corporate, banking & finance, tax, labor & HR, real estate and dispute resolution with special focus on international investment disputes, We also offer our specialized type of service called “In-House Counsel Service” with the aim of assisting our clients in dealing with all types of internal and external issues arising from their day-to-day operations and business activities. With our offices in both Hanoi and Ho Chi Minh City, we have a tremendous depth of experience in providing well-reasoned and comprehensive legal advice to not only multinationals and Fortune 500 companies, but also small and medium enterprises.
Our professional team comprises one of the leading law firms in Vietnam with service quality highly recommended and acknowledged by international legal service reviewers such as: The Legal 500, AsiaLaw Profiles, IFLR, KPMG’s Tax Directors’ Handbook, Acquisition International, ACQ Global, Global Law Experts, Finance Monthly, and Chambers & Partners.
For many years, VCI Legal has been ranked among the top law firms in Vietnam for corporate, finance, insurance, taxation, employment, intellectual property and investment. With a “Can Do Attitude” combined with a “Know How” capacity, our firm is big enough to provide comprehensive legal support for any in-house legal matters, yet small enough to care about each of our clients. We undertake each engagement with the mindset of a long-term relationship, with the will to give whatever it takes to understand and fulfill your needs.
Ho Chi Minh City
Suite P7-42.18, Vinhomes Central Park, 720A Dien Bien Phu, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh City, Vietnam
Tel.: (+84) 028 3827 2029 Fax: (+84) 028 3823 4436
Hanoi
Suite 1903, Floor 19, W1 Tower, Vinhomes Westpoint, Pham Hung, Tu Liem Ward, Hanoi City, Vietnam
Tel.: (+84) 024 3936 4985 – (+84) 024 3936 4987
Affiliated Offices: Beijing – Shanghai – Hanoi – Ho Chi Minh City – Singapore – New Delhi – Dubai – Doha – Zurich Paris – Rome – Brescia – Washington D.C. – Los Angeles
